Nhờ tính tiện lợi, giá thành phù hợp, mẫu mã đa dạng mà các sản phẩm từ nhựa được người tiêu dùng ưa chuộng hơn hết. Trong đó, nhựa PE là chất liệu phổ biến được nhiều doanh nghiệp chọn cho sản phẩm của mình. Vậy nhựa PE là gì? Phân biệt nó với các loại nhựa khác như thế nào?
Nhựa PE là gì?
Loại nhựa này có tên đầy đủ là nhựa Polyetylen hoặc Polyethene, có bề mặt bóng láng, ánh mờ bên trong hạt nhựa, có màu trắng với độ trong. Nó được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp, in ấn, phụ kiện điện & nước….. Theo số liệu thống kê đây là loại nhựa được sử dụng nhiều nhất thế giới.
Vậy, chúng có những đặc tính nào mà được ứng dụng rộng rãi như thế?
Đặc tính cơ bản của nhựa PE
Với những đặc tính đặc trưng, nhựa PE có những ưu và nhược điểm sau:
Ưu điểm
- Loại nhựa này có độ dẻo cao, có khả năng chịu nhiệt ấn tượng, ở nhiệt độ thấp xuống tới -59 độ C, ở nhiệt độ cao lên đến 230 độ C (chỉ trong thời gian ngắn).
- Đặc tính ưu việt, không dẫn nhiệt, không dẫn điện, không thấm nước.
- Là nhựa trong suốt có tính thẩm mỹ cao, dễ thiết kế sáng tạo mẫu mã đa dạng.
- Dễ gia công, dễ sử dụng, giá thành rẻ.
- An toàn với người sử dụng.
Nhược điểm
- Dễ có phản ứng, hư hỏng khi tiếp xúc với sản phẩm như chất tẩy rửa, tinh dầu….
- Để thay đổi màu trong suốt đặc trưng, sau đun sôi cần làm lạnh nhanh khá phức tạp.
- Khả năng kháng mùi kém, dễ bị ám mùi khi tiếp xúc sản phẩm,
- Có mùi khó chịu khi nung chảy ở nhiệt độ cao
Có nhiều loại nhựa phổ biến trên thị trường, với tính đa dạng của chúng, khiến chúng ta khó phân biệt được. Để phân biệt nhựa PE và các loại nhựa khác hãy xem Bảng đặc tính các loại nhựa bên dưới
Bảng đặc tính nhựa PE và các loại nhựa khác
|
STT |
Tên nhựa |
Hạt nhựa |
Đặc điểm |
|
1 |
Nhựa PE |
Polyetylen/Polyethene |
– Trong suốt, dẻo, bóng – Khả năng chịu nhiệt tốt – Không thấm nước, không dẫn điện và nhiệt. – Dễ bị ám mùi – Dễ hư hỏng khi tiếp xúc với tinh dầu, chất tẩy rửa. |
|
2 |
Nhựa PP |
Polypropylene |
– Cứng, bóng, trong suốt – Dễ in ấn, cho màu sắc đường nét đẹp. – Không thấm khí – Dễ hư hại do chịu tác động môi trường như ở nhiệt độ thấp nó dễ bị mục vỡ thành nhiều mảnh. |
|
3 |
Nhựa PC |
Polycarbonate |
– Tính bền cao, trong suốt. – Chịu mài mòn, – Chống thấm khí tốt hơn PE và PVC – Chịu được nhiệt độ trên 100 độ C. – Có giá thành cao, nên ít phổ biến. |
|
4 |
Nhựa PET |
Polyethylene Terephthalate |
– Bền, trong suốt – Chịu được lực va chạm, mài mòn – Chịu được nhiệt kém. – Dễ bị oxy hóa. |
|
5 |
Nhựa PVC |
Polyvinyl Chloride |
– Ít mềm dẻo, nhưng lại khá giòn. – Không bền, chỉ có thể sử dụng trong thời gian ngắn. |
Chú ý khi sử dụng nhựa PE
Nhựa PE không gây độc hại khi ở thể rắn nên khá an toàn cho người sử dụng. Nhưng nếu ở thể lỏng, nó có thể gây độc hại.
Khi sử dụng bạn cần lưu ý
- Không dùng ở nhiệt độ trên 100 độ C, ví dụ, không hâm nóng lò vi sóng ở nhiệt độ cao, đặc biệt cẩn thận khi chứa thực phẩm có chất béo.
- Tuyệt đối không trụng, rửa bằng nước sôi hay dùng hóa chất tẩy rửa.
- Không đặt nhựa PE trong môi trường không chứa chất gây mùi, tránh bị ám mùi…
Hy vọng bài viết cung cấp được thông tin hữu ích cho bạn đọc. Nếu bạn có thắc mắc thêm về nhựa PE nói riêng và các loại nhựa nói chung, hãy liên hệ với chúng tôi HNSpacks.com để được hỗ trợ nhé!

